anchor-watch
/'æɳkəwɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại: "anchor-watch" là một phiên gác đặc biệt được duy trì trên tàu thủy khi con tàu đã thả neo và đang đậu lại, thường là qua đêm hoặc trong thời tiết xấu, để đảm bảo an toàn và theo dõi tình hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain ordered an anchor-watch because of the approaching storm. (Thuyền trưởng ra lệnh thiết lập phiên gác neo vì cơn bão đang tới gần.)
- During the anchor-watch, the crew must monitor the ship's position and the weather. (Trong suốt phiên gác neo, thủy thủ đoàn phải theo dõi vị trí con tàu và thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand anchor-watch": thực hiện nhiệm vụ trong phiên gác neo.
- Two sailors were assigned to stand anchor-watch from midnight till dawn. (Hai thủy thủ được phân công thực hiện phiên gác neo từ nửa đêm cho đến bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Anchor (n/động từ): neo; thả neo.
- The ship dropped anchor in the bay. (Con tàu thả neo trong vịnh.)
Watch (n): sự canh gác, phiên gác.
- The night watch is from 10 PM to 6 AM. (Phiên gác đêm là từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Harbor watch: phiên gác khi tàu ở trong cảng (có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ ghép "anchor-watch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anchor-watch")
danh từ
- phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại