canh

noun
  1. Soup
    • canh rau muống
      water morning-glory soup
    • canh ngọt
      tasty soup
    • thìa canh
      a soup-spoon, a table-spoon
  2. Warp
    • canh chỉ vải
      silk warp and cotton weft
  3. Watch
    • tiếng cầm canh
      the watch-announcing tocsin sound
    • hồi trống tan canh
      the watch-ending tomtom beating (announcing the end of the fifth watch and daybreak)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

canh
Mẹ múc canh rau cải từ nồi vào bát.