anchorage-ground

/'æɳkəridʤ'graund/
Học thuật
Thân thiện
anchorage-ground

The ship drops anchor in a safe anchorage-ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ đậu tàu, chỗ thả neo: Một khu vực được chỉ định trên mặt nước (thường cảng, vịnh hoặc cửa sông) nơi tàu thuyền có thể thả neo để đậu lại một cách an toàn, tránh gió bão hoặc chờ đợi để vào cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship moved to the designated anchorage-ground to wait out the storm. (Con tàu di chuyển đến chỗ đậu tàu được chỉ định để tránh cơn bão.)
    • All vessels must obtain permission before using the official anchorage-ground. (Tất cả tàu thuyền phải được cho phép trước khi sử dụng chỗ thả neo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated anchorage-ground": chỗ thả neo được chỉ định, khu vực đậu tàu chính thức.

    • The port authority has marked the designated anchorage-ground with buoys. (Cảng vụ đã đánh dấu chỗ thả neo được chỉ định bằng các phao.)
  • "to proceed to anchorage-ground": tiến vào khu vực thả neo.

    • After the inspection, the captain was ordered to proceed to anchorage-ground. (Sau khi kiểm tra, thuyền trưởng được lệnh tiến vào khu vực thả neo.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchorage (n): Nơi thả neo, bến đậu tàu. (Đây từ gốc, "anchorage-ground" một biến thể cụ thể hơn).
  • Mooring (n): Chỗ buộc tàu, nơi tàu có thể cập bến bằng dây cáp.
  • Roadstead (n): Vũng tàu đậu, một khu vực nước được che chắn một phần, nơi tàu có thể thả neo.
Từ đồng nghĩa
  • Berth: Vị trí đậu tàu, bến.
  • Harbor: Bến cảng, nơi trú ẩn cho tàu thuyền.
  • Port: Cảng.
Lưu ý
  • "Anchorage-ground" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "anchorage" (nơi thả neo) "ground" (mặt đất, khu vực). nhấn mạnh đây một khu vực cụ thể trên mặt nước được dùng cho mục đích thả neo, thường quy định ranh giới rõ ràng.
anchorage-ground

The ship drops anchor in a safe anchorage-ground.

danh từ
  1. chỗ đậu tàu, chỗ thả neo