anciennement

Học thuật
Thân thiện
anciennement

L'école était anciennement une ferme.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xưa kia, trước kia, ngày trước: Dùng để chỉ một thời điểm, một tình trạng hoặc một cách thức đã tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette usine était anciennement une église. (Nhà máy này xưa kiamột nhà thờ.)
    • Il a anciennement habité à Paris. (Trước kia anh ấy đã từng sống ở Paris.)
    • La ville s'appelait anciennement Lutèce. (Thành phố này xưa kia được gọi là Lutèce.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc hành chính: "Anciennement" thường được dùng trong các văn bản mô tả lịch sử, địahoặc các thay đổi về thể chế để chỉ trạng thái .
    • Le pays, anciennement connu sous le nom de Rhodésie, est aujourd'hui le Zimbabwe. (Đất nước, xưa kia được biết đến với tên gọi Rhodesia, ngày nay là Zimbabwe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancien, ancienne (tính từ): , xưa, cổ; cựu (ví dụ: un ancien président - một cựu tổng thống).
  • Ancienneté (danh từ): tính chất lâu đời, thâm niên.
Từ đồng nghĩa
  • Autrefois: ngày xưa, thuở trước (có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Jadis: ngày xưa, thuở xa xưa (mang sắc thái văn chương, xa xưa hơn).
  • Auparavant: trước đây, trước kia (nhấn mạnh thứ tự thời gian trước một sự kiện khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từthì quá khứ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ phó từ "anciennement".)

anciennement

L'école était anciennement une ferme.

phó từ
  1. xưa kia, trước kia

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "anciennement"