ancon

/'æɳkɔn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu) Cùi tay, khuỷ tay: Phần khớp nối giữa cánh tay trên cánh tay dưới.
    • (Kiến trúc) Chân quỳ, trụ đỡ: Một cấu trúc kiến trúc, thường một trụ hoặc vật đỡ hình chữ L, dùng để nâng đỡ một phần của công trình, như đỡ trần nhà hoặc mái đua.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The patient felt pain in the ancon. (Bệnh nhân cảm thấy đau ở khuỷ tay.)
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • The classical design features stone ancons supporting the cornice. (Thiết kế cổ điển những chân quỳ bằng đá đỡ phần mái đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancon sheep": Một giống cừu nguồn gốc từ Mỹ, được đặt tên theo một địa danh.
    • The farmer raised a flock of Ancon sheep. (Người nông dân nuôi một đàn cừu Ancon.)
Biến thể từ gần giống
  • Anconeal (adj): (Thuộc về) khuỷ tay.
    • The anconeal muscle is located near the elbow. ( khuỷ nằm gần khuỷ tay.)
  • Anconoid (adj): hình dạng giống khuỷ tay hoặc chân quỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Elbow: Khuỷ tay (trong giải phẫu).
  • Corbel: Đầu trụ, vật đỡ (trong kiến trúc, chức năng tương tự).
danh từ
  1. (giải phẫu) cùi tay, khuỷ tay
  2. (kiến trúc) chân quỳ, trụ (để đỡ trần nhà...)

Từ gần giống

Từ chứa "ancon"