Incan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến người Inca, nền văn hóa Inca, hoặc đế chế Inca: Dùng để mô tả những nguồn gốc hoặc liên hệ với nền văn minh Inca cổ đạiNam Mỹ.
  2. Danh từ:

    • Thành viên của tộc người Inca: Chỉ một người thuộc về dân tộc Quechua, từng xây dựng nên đế chế Inca với trung tâmvùng Cuzco, Peru.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Incan empire was vast and sophisticated. (Đế chế Inca rộng lớn tinh vi.)
    • We studied Incan architecture in history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu kiến trúc Inca trong lớp lịch sử.)
  • Danh từ:

    • The Incan was skilled in agriculture and engineering. (Người Inca rất tài giỏi trong nông nghiệp kỹ thuật.)
    • An Incan explained the history of Machu Picchu to the tourists. (Một người Inca đã giải thích lịch sử của Machu Picchu cho các du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incan civilization": nền văn minh Inca.

    • The fall of the Incan civilization was a complex historical event. (Sự sụp đổ của nền văn minh Inca một sự kiện lịch sử phức tạp.)
  • "Incan heritage": di sản Inca.

    • The Peruvian government works to preserve Incan heritage sites. (Chính phủ Peru nỗ lực bảo tồn các di sản Inca.)
Biến thể từ gần giống
  • Inca (Danh từ riêng): Tên gọi của đế chế hoặc dân tộc cổ đại.

    • The Inca built an extensive road network. (Người Inca đã xây dựng một mạng lưới đường rộng khắp.)
  • Quechua (Danh từ): Ngôn ngữ chính của đế chế Inca, hiện vẫn được sử dụng; cũng có thể chỉ các dân tộc nói ngôn ngữ này.

    • Many people in the Andes still speak Quechua. (Nhiều người ở vùng Andes vẫn nói tiếng Quechua.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-Columbian (Tính từ): Thuộc về thời kỳ trước khi Columbus đến châu Mỹ (có thể bao hàm Inca nhưng rộng hơn).
    • The museum has a collection of Pre-Columbian artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật thời tiền Columbus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này đây một danh từ riêng/tính từ chỉ nguồn gốc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Incan".)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tộc người Inca (tộc người da đỏ tại miền Nam châu Mỹ), nền văn hóa, hay đế chế của họ
Noun
  1. thành viên của tộc người Quechua, sốngthung lũng Cuzco, Peru

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống