andante

/æn'dænti/
Học thuật
Thân thiện
andante

The pianist plays the andante movement with gentle expression.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):

    • Thong thả, chậm rãi: Chỉ tốc độ biểu diễn một bản nhạcmức độ vừa phải, chậm vừa phải, thường được so sánh với tốc độ đi bộ nhàn nhã.
  2. Danh từ (Âm nhạc):

    • Nhịp thong thả: Một tốc độ hoặc nhịp độ âm nhạc cụ thể, chậm vừa phải.
    • Bản nhạc hoặc đoạn nhạc chơinhịp thong thả: Chỉ một phần của tác phẩm âm nhạc được viết để chơitốc độ này.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The second movement should be played andante. (Chương thứ hai nên được chơi một cách thong thả.)
    • She sang the aria andante, with great feeling. ( ấy hát aria một cách thong thả, với rất nhiều cảm xúc.)
  • Danh từ:

    • The andante from Beethoven's symphony is very beautiful. (Đoạn nhạc chậm thong thả từ bản giao hưởng của Beethoven rất đẹp.)
    • The tempo marking at the beginning of the piece is andante. (Ký hiệu nhịp độđầu bản nhạc "thong thả".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Andante moderato": Một biến thể chỉ tốc độ chậm vừa phải, nhưng hơi nhanh hơn một chút so với "andante" thông thường.
  • "Andante cantabile": Chỉ cách chơi thong thả giai điệu du dương, đầy chất hát.
Biến thể từ gần giống
  • Andantino (phó từ/danh từ): Một nhịp độ thường được hiểu hơi nhanh hơn "andante" một chút, mặc dù đôi khi trong lịch sử có nghĩa ngược lại (hơi chậm hơn).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Moderato: Ở tốc độ vừa phải.
  • Adagio: Chậm, thong thả (thường chậm hơn "andante").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho thuật ngữ âm nhạc này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho thuật ngữ âm nhạc này)

andante

The pianist plays the andante movement with gentle expression.

phó từ
  1. (âm nhạc) thong thả
danh từ
  1. (âm nhạc) nhịp thong thả

Từ tương tự