andante
/æn'dænti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (âm nhạc):
- Thong thả, chậm rãi: Chỉ tốc độ diễn tấu âm nhạc ở mức độ chậm vừa phải, thoải mái và nhịp nhàng.
Danh từ giống đực (âm nhạc):
- Khúc anđantê: Một bản nhạc hoặc một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ thong thả, chậm rãi.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Ce passage doit être joué andante. (Đoạn này phải được chơi một cách thong thả.)
- Le deuxième mouvement est marqué andante. (Chương thứ hai được đánh dấu là chơi chậm rãi.)
Danh từ:
- L'andante de cette symphonie est très émouvant. (Khúc anđantê của bản giao hưởng này rất cảm động.)
- Il a composé un bel andante pour violon. (Ông ấy đã sáng tác một khúc anđantê đẹp cho vĩ cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Andante con moto": Thong thả nhưng có chuyển động, hơi nhanh hơn một chút so với "andante" thông thường.
- Le thème principal est andante con moto. (Chủ đề chính được chơi thong thả nhưng có chuyển động.)
"Andante cantabile": Thong thả và du dương, mang tính chất hát.
- C'est un andante cantabile d'une grande douceur. (Đó là một khúc anđantê du dương với sự dịu dàng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Andantino (phó từ & danh từ giống đực): Thường nhanh hơn một chút so với "andante", mặc dù đôi khi có thể được hiểu là chậm hơn.
- Un andantino gracieux. (Một khúc anđantinô duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Lentement: Chậm.
- Modéré: Vừa phải.
- Adagio: Chậm, thong thả (thường chậm hơn "andante").
Các cụm từ liên quan
Tempo andante: Nhịp độ thong thả.
- Gardez un tempo andante tout au long du morceau. (Hãy giữ nhịp độ thong thả trong suốt bản nhạc.)
Mouvement andante: Chương nhạc thong thả.
- Le mouvement andante apporte une pause contemplative. (Chương nhạc thong thả mang đến một khoảng lặng chiêm nghiệm.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) khúc anđantê