andante

/æn'dænti/
phó từ
  1. (âm nhạc) thong thả
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc anđantê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

andante
Le pianiste joue un morceau andante.