andiron
/'ændaiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỉ lò (ở lò sưởi): Một thanh kim loại, thường được trang trí, dùng để nâng các khúc củi lên khỏi đáy lò sưởi và giữ chúng tại chỗ, giúp không khí lưu thông để lửa cháy tốt hơn. Chúng thường được sử dụng thành một cặp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique brass andirons gleamed in the firelight. (Cặp vỉ lò bằng đồng cổ sáng lấp lánh dưới ánh lửa.)
- He placed a new log between the andirons. (Anh ấy đặt một khúc củi mới vào giữa hai chiếc vỉ lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of andirons": Một cặp vỉ lò. Thuật ngữ này thường được dùng vì chúng luôn được sử dụng thành đôi.
- She inherited a beautiful pair of wrought-iron andirons. (Cô ấy được thừa kế một cặp vỉ lò bằng sắt rèn rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Firedog: Một từ đồng nghĩa khác cho "andiron", đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Dog, Fire dog: Các tên gọi khác ít trang trọng hơn.
- Support: Vật đỡ, vật chống đỡ (nghĩa rộng và chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Firedog: Vỉ lò.
- Dog: Vỉ lò (cách gọi thông tục).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- vỉ lò (ở lò sưởi)