dog-iron

Noun
  1. Vỉ (ở sưởi)
    • the andirons were too hot to touch
      Vỉ quá nóng đến mức không thể chạm vào được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dog-iron
The blacksmith forged a sturdy dog-iron for the fireplace.