andouille

Học thuật
Thân thiện
andouille

Ce type est une vraie andouille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dồi (lợn): Một loại xúc xích truyền thống của Pháp, thường được làm từ ruột lợn thịt lợn băm nhỏ.
    • (Thông tục) Người ngốc, người đần: Một cách chửi mắng nhẹ nhàng hoặc trêu chọc, dùng để chỉ một người hành động ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thực phẩm):

    • L'andouille de Vire est très réputée. (Dồi lợn vùng Vire rất nổi tiếng.)
    • Nous avons mangé de l'andouille grillée. (Chúng tôi đã ăn dồi nướng.)
  • Nghĩa bóng (thông tục, chỉ người):

    • Quelle andouille, ce type! (Thằng này ngốc quá!)
    • Ne sois pas une andouille, réfléchis avant d'agir. (Đừng ngốc thế, hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'andouille": Giả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ; cư xử một cách ngớ ngẩn, đùa nghịch.
    • Arrête de faire l'andouille et travaille sérieusement! (Thôi ngay cái trò giả ngu đi làm việc nghiêm túc vào!)
    • Les enfants font les andouilles dans le jardin. ( trẻ đang nghịch ngợm, cư xử ngốc nghếch trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Andouillette (danh từ giống cái): Một loại xúc xích nhỏ tương tự, thường được làm từ ruột non dạ dày lợn.
    • Une andouillette grillée au feu de bois. (Một chiếc xúc xích andouillette nướng trên lửa củi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực phẩm: Charcuterie (đồ nguội, pate), saucisse (xúc xích).
  • Nghĩa chỉ người (thông tục): Imbécile (kẻ ngốc), idiot(e) (kẻ đần độn), crétin(e) (kẻ khờ khạo).
Thành ngữ liên quan
  • Être bête comme une andouille: Ngu như con dồi, rất ngu ngốc.
    • Il a encore oublié ses clés, il est bête comme une andouille. (Hắn ta lại quên chìa khóa, hắn ngu như con dồi.)
andouille

Ce type est une vraie andouille.

danh từ giống cái
  1. dồi (lợn)
  2. (thông tục) người ngốc, người đần
    • Quelle andouille, ce type!
      thằng này ngốc quá!
    • faire l'andouille
      giả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ

Từ chứa "andouille"

Từ có nhắc đến "andouille"