andouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dồi (lợn): Một loại xúc xích truyền thống của Pháp, thường được làm từ ruột lợn và thịt lợn băm nhỏ.
- (Thông tục) Người ngốc, người đần: Một cách chửi mắng nhẹ nhàng hoặc trêu chọc, dùng để chỉ một người hành động ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thực phẩm):
- L'andouille de Vire est très réputée. (Dồi lợn vùng Vire rất nổi tiếng.)
- Nous avons mangé de l'andouille grillée. (Chúng tôi đã ăn dồi nướng.)
Nghĩa bóng (thông tục, chỉ người):
- Quelle andouille, ce type! (Thằng này ngốc quá!)
- Ne sois pas une andouille, réfléchis avant d'agir. (Đừng có ngốc thế, hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'andouille": Giả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ; cư xử một cách ngớ ngẩn, đùa nghịch.
- Arrête de faire l'andouille et travaille sérieusement! (Thôi ngay cái trò giả ngu đi và làm việc nghiêm túc vào!)
- Les enfants font les andouilles dans le jardin. (Lũ trẻ đang nghịch ngợm, cư xử ngốc nghếch trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Andouillette (danh từ giống cái): Một loại xúc xích nhỏ tương tự, thường được làm từ ruột non và dạ dày lợn.
- Une andouillette grillée au feu de bois. (Một chiếc xúc xích andouillette nướng trên lửa củi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thực phẩm: Charcuterie (đồ nguội, pate), saucisse (xúc xích).
- Nghĩa chỉ người (thông tục): Imbécile (kẻ ngốc), idiot(e) (kẻ đần độn), crétin(e) (kẻ khờ khạo).
Thành ngữ liên quan
- Être bête comme une andouille: Ngu như con dồi, rất ngu ngốc.
- Il a encore oublié ses clés, il est bête comme une andouille. (Hắn ta lại quên chìa khóa, hắn ngu như con dồi.)
danh từ giống cái
- dồi (lợn)
- (thông tục) người ngốc, người đần
- Quelle andouille, ce type!thằng này ngốc quá!
- faire l'andouillegiả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ