andouille

danh từ giống cái
  1. dồi (lợn)
  2. (thông tục) người ngốc, người đần
    • Quelle andouille, ce type!
      thằng này ngốc quá!
    • faire l'andouille
      giả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "andouille"

Từ có nhắc đến "andouille"

andouille
Ce type est une vraie andouille.