andrea mantegna
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Andrea Mantegna là tên của một họa sĩ và thợ khắc nổi tiếng người Ý, sống từ năm 1431 đến năm 1506. Ông được biết đến nhiều nhất qua các bức bích họa (frescoes) và các tác phẩm hội họa mang phong cách điêu khắc, có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật Phục Hưng Ý.
Ví dụ sử dụng
- (Andrea Mantegna nổi tiếng với các bức bích họa tại Cung điện Ducale ở Mantua.)
- (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Andrea Mantegna là bậc thầy về phối cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the style of Andrea Mantegna": phong cách của Andrea Mantegna, thường được dùng để chỉ kỹ thuật vẽ chi tiết, góc nhìn táo bạo và ảnh hưởng từ điêu khắc cổ điển.
- The painting shows the influence of Andrea Mantegna's style. (Bức tranh thể hiện ảnh hưởng của phong cách Andrea Mantegna.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantegnesque (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Andrea Mantegna.
- The artist's later works became more Mantegnesque. (Các tác phẩm sau này của họa sĩ trở nên mang phong cách Mantegnesque hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Italian painter: họa sĩ người Ý (dùng để chỉ chung các họa sĩ Ý, nhưng không thay thế trực tiếp cho Andrea Mantegna).
- Renaissance artist: nghệ sĩ thời Phục Hưng (chỉ những người cùng thời, bao gồm cả Mantegna).
Các cụm từ liên quan
- "frescoes by Andrea Mantegna": các bức bích họa của Andrea Mantegna.
- The museum has a collection of frescoes by Andrea Mantegna. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các bức bích họa của Andrea Mantegna.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Andrea Mantegna, vì đây là tên riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.)