androgen

/'ændrədʤən/
Học thuật
Thân thiện
androgen

A doctor explains the role of androgen in a biology textbook diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội tiết tố nam, hoocmon nam: Một loại hormone steroid tự nhiên hoặc tổng hợp, điều hòa sự phát triển duy trì các đặc điểm giới tính nam. Androgen được sản xuất chủ yếutinh hoàn của nam giới, nhưng cũng một lượng nhỏbuồng trứng của nữ giới tuyến thượng thận của cả hai giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Testosterone is the primary androgen in males. (Testosterone nội tiết tố nam chínhnam giới.)
    • Some medical conditions can cause an imbalance of androgens in the body. (Một số tình trạng y tế có thể gây mất cân bằng androgen trong cơ thể.)
    • The doctor prescribed medication to block the effects of excess androgens. (Bác sĩ đơn thuốc để ngăn chặn tác dụng của androgen dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ "androgen" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng để chỉ nhóm hormone này các tác dụng sinh học của chúng.
    • Androgen receptors are found in various tissues throughout the body. (Các thụ thể androgen được tìm thấynhiều khác nhau trong cơ thể.)
    • Androgen deprivation therapy is a common treatment for prostate cancer. (Liệu pháp ức chế androgen một phương pháp điều trị phổ biến cho ung thư tuyến tiền liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Androgenic (tính từ): tính chất androgen, liên quan đến hoặc gây ra các đặc điểm nam tính.
    • The substance has strong androgenic effects. (Chất này tác dụng gây nam tính mạnh.)
  • Antiandrogen (danh từ): chất kháng androgen, một loại thuốc ngăn chặn tác dụng của androgen.
    • Antiandrogens are used to treat conditions like hirsutism. (Thuốc kháng androgen được sử dụng để điều trị các tình trạng như chứng rậm lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Male sex hormone: nội tiết tố sinh dục nam (cụm từ giải thích nghĩa rộng).
  • Testoid: (thuật ngữ khoa học ít phổ biến hơn) chất tác dụng giống testosterone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "androgen" danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng "androgen" danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến)

androgen

A doctor explains the role of androgen in a biology textbook diagram.

danh từ
  1. Hocmon nam

Từ gần giống

Từ chứa "androgen"