androgyne

/æn'drɔdʤin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ái nam ái nữ: Một người sự kết hợp giữa các đặc điểm nam tính nữ tính, hoặc một người bản dạng giới không hoàn toàn thuộc về nam hay nữ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bản dạng giới biểu hiện giới.
    • Thực thể lưỡng tính: Trong văn học, nghệ thuật hoặc thần thoại, có thể chỉ một sinh vật hoặc hình tượng mang đặc điểm của cả hai giới tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They identify as an androgyne, feeling a connection to both masculinity and femininity. (Họ xác định bản thân một người ái nam ái nữ, cảm thấy sự kết nối với cả tính nam lẫn tính nữ.)
    • The ancient statue was depicted as an androgyne, with both male and female features. (Bức tượng cổ được mô tả như một thực thể lưỡng tính, với các đặc điểm của cả nam nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Androgyne identity": Bản dạng ái nam ái nữ, một bản dạng giới phi nhị nguyên.
    • Exploring an androgyne identity can be a deeply personal journey. (Khám phá bản dạng ái nam ái nữ có thể một hành trình cá nhân sâu sắc.)
  • "Androgynous appearance": Vẻ ngoài ái nam ái nữ, không rõ ràng nam hay nữ (tính từ "androgynous").
    • The model's androgynous appearance challenges traditional beauty standards. (Vẻ ngoài ái nam ái nữ của người mẫu thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Androgynous (tính từ): đặc điểm của cả nam nữ, không phân định rõ ràng về giới tính.
    • Fashion designers often use androgynous styles. (Các nhà thiết kế thời trang thường sử dụng phong cách ái nam ái nữ.)
  • Androgyny (danh từ): Trạng thái hoặc phẩm chất ái nam ái nữ; sự kết hợp các đặc điểm nam tính nữ tính.
    • The concept of androgyny has been present in many cultures throughout history. (Khái niệm về tính ái nam ái nữ đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa suốt chiều dài lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersex (danh từ/tính từ): Liên giới tính. (Lưu ý: Đây một thuật ngữ liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. "Intersex" chủ yếu đề cập đến các đặc điểm sinh học về giới tính, trong khi "androgyne" thường nhấn mạnh hơn vào bản dạng biểu hiện giới.)
  • Genderqueer (danh từ/tính từ): Phi nhị nguyên giới. (Một thuật ngữ rộng hơn, trong đó "androgyne" có thể một bản dạng cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "androgyne")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "androgyne")

danh từ
  1. người ái nam ái nữ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống