androgyne

/æn'drɔdʤin/
Học thuật
Thân thiện
androgyne

Une fleur androgyne pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người ái nam ái nữ, người đặc điểm của cả hai giới: Chỉ một người sự kết hợp các đặc điểm sinh học, ngoại hình hoặc biểu hiện giới tính của cả nam nữ. Trong y học lịch sử, từ này có thể chỉ một dạng liên giới tính.
    • Thực thể mang tính lưỡng giới: Một sinh vật hoặc hình tượng đồng thời những phẩm chất được coi là nam tính nữ tính.
  2. Tính từ (có thể bất biến hoặc thay đổi theo giống/số):

    • đặc điểm của cả hai giới, lưỡng tính: Mô tả một người, sinh vật hoặc hình dáng sự pha trộn giữa các đặc điểm nam tính nữ tính.
    • (Sinh vật học) Lưỡng tính: Trong sinh học, mô tả một cơ quan hoặc cá thể mang cả đặc điểm sinh sản của đực cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans la mythologie grecque, Hermaphrodite est un androgyne célèbre. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hermaphroditemột thực thể lưỡng giới nổi tiếng.)
    • Certaines personnes s'identifient comme androgynes. (Một số người tự nhận mìnhngười lưỡng giới/phi giới tính.)
  • Tính từ:

    • Elle a un style vestimentaire androgyne. ( ấy phong cách ăn mặc mang tính lưỡng giới.)
    • Cette plante produit des fleurs androgynes. (Loài cây này ra hoa lưỡng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'idéal androgyne": Hình mẫutưởng lưỡng giới. Một khái niệm trong nghệ thuật, triết học hoặc tâmhọc về sự hợp nhất hoàn hảo của các nguyên tắc nam nữ.

    • Certains artistes de la Renaissance recherchaient l'idéal androgyne. (Một số nghệ sĩ thời Phục Hưng tìm kiếm hình mẫutưởng lưỡng giới.)
  • "Androgynie" (danh từ giống cái): Trạng thái, đặc tính hoặc phong cách lưỡng giới. Đâydanh từ trừu tượng chỉ khái niệm.

    • L'androgynie de son apparence défie les stéréotypes de genre. (Tính lưỡng giới trong ngoại hình của anh ấy/ ấy thách thức các định kiến giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Androgynie (n.f): Tính lưỡng giới, trạng thái lưỡng giới.
  • Androgynique (adj): (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "androgyne" nhưng nhấn mạnh vào đặc tính.
  • Hermaphrodite (n.m & adj): (Sinh vật học) Lưỡng tính; sinh vật cả cơ quan sinh sản đực cái. Trong ngữ cảnh con người, đâythuật ngữ y học , ít được dùng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Bisexué(e) (adj): (Sinh vật học) hai giới tính, lưỡng tính.
  • Intersexe (adj/n): (Y học, xã hội học) Liên giới tính. Thuật ngữ hiện đại phù hợp hơn để chỉ các đặc điểm sinh học không điển hình của giới tính.
  • Ambigu(ë) (adj): Mơ hồ, không rõ ràng (về giới tính). Có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhưng thiếu tính chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une beauté androgyne: Có một vẻ đẹp lưỡng giới. Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp vượt qua hoặc kết hợp các chuẩn mực giới tính thông thường.
    • Ce mannequin est connu pour sa beauté androgyne. (Người mẫu này nổi tiếng với vẻ đẹp lưỡng giới.)
androgyne

Une fleur androgyne pousse dans le jardin botanique.

tính từ
  1. (sinh vật học) hai tính (cụm hoa); lưỡng tính (hoa; động vật)
danh từ giống đực
  1. (y học) nam dạng nữ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "androgyne"