andvari
Định nghĩa
Danh từ: - Andvari (thần thoại Bắc Âu): Một người lùn (dwarf) trong thần thoại Bắc Âu, người sở hữu một kho báu bị thần Loki đánh cắp.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Andvari là một người lùn canh giữ một kho báu khổng lồ.)
- (Loki đã lừa Andvari và đánh cắp chiếc nhẫn ma thuật của ông ta, thứ sau đó mang lại bất hạnh cho những người sở hữu nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Andvari" thường được nhắc đến trong bối cảnh thần thoại Bắc Âu, đặc biệt là trong câu chuyện về kho báu của người Nibelung (Nibelungenlied), nơi Andvari là nguồn gốc của lời nguyền trên chiếc nhẫn vàng.
Biến thể và từ gần giống
- Andvaranaut (n): Chiếc nhẫn ma thuật của Andvari, một trong những vật phẩm quan trọng trong thần thoại Bắc Âu.
- The ring Andvaranaut was cursed to bring doom to its owner. (Chiếc nhẫn Andvaranaut bị nguyền rủa sẽ mang lại tai họa cho chủ nhân của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf (n): người lùn (trong thần thoại).
- Hoarder (n): người tích trữ (ám chỉ Andvari là người giữ kho báu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Andvari, vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Andvari's curse": Lời nguyền của Andvari, thường dùng để chỉ một lời nguyền hoặc sự bất hạnh gắn liền với tài sản bị đánh cắp.
- The family's misfortune was like Andvari's curse on their inherited gold. (Sự bất hạnh của gia đình giống như lời nguyền của Andvari trên số vàng thừa kế của họ.)