endeavor
/in'devə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nỗ lực, cố gắng: Một hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó, thường đòi hỏi sự kiên trì và quyết tâm.
- Công việc, sự nghiệp, dự án: Một công việc hoặc dự án có mục đích, đòi hỏi nhiều công sức hoặc sự táo bạo.
Động từ:
- Cố gắng, nỗ lực: Cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một việc gì đó bằng sự cố gắng và quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His endeavors to learn Vietnamese were successful. (Những nỗ lực của anh ấy để học tiếng Việt đã thành công.)
- Starting a new business is a risky endeavor. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một dự án đầy rủi ro.)
Động từ:
- We must endeavor to improve our service. (Chúng ta phải nỗ lực để cải thiện dịch vụ của mình.)
- She endeavored to finish the report on time. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In an endeavor to do something": Trong một nỗ lực để làm gì đó.
- He worked late in an endeavor to meet the deadline. (Anh ấy làm việc muộn trong một nỗ lực để đáp ứng thời hạn.)
"A joint endeavor": Một nỗ lực chung, một dự án hợp tác.
- The space mission was a joint endeavor between two countries. (Sứ mệnh không gian là một dự án hợp tác giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Endeavour: Cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh, có cùng nghĩa với "endeavor" (tiếng Anh-Mỹ).
- Endeavoring (V-ing/Danh động từ): Đang nỗ lực.
- She is endeavoring to master the skill. (Cô ấy đang nỗ lực để thành thạo kỹ năng đó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Effort (nỗ lực), attempt (cố gắng, thử), undertaking (công việc, dự án), enterprise (công việc, dự án kinh doanh).
- Động từ: Try (cố gắng), strive (phấn đấu), attempt (cố gắng, thử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "endeavor" không có phrasal verb phổ biến. Hành động "nỗ lực" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "endeavor" hoặc các cụm như "endeavor to do something").
Thành ngữ liên quan
- "Do one's best endeavor": Cố gắng hết sức mình.
- I will do my best endeavor to help you. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.)
danh từ & động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour