endeavour
/in'devə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cố gắng, sự nỗ lực: Chỉ một hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một việc gì đó, thường đòi hỏi sự kiên trì và quyết tâm.
- Công việc, dự án, sự nghiệp (đòi hỏi nỗ lực): Chỉ một công việc có mục đích hoặc một dự án lớn, thường yêu cầu nhiều cố gắng và có thể mang tính mạo hiểm.
Động từ:
- Cố gắng, nỗ lực: Hành động cố gắng hết sức để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His scientific endeavours led to a major discovery. (Những nỗ lực khoa học của ông đã dẫn đến một khám phá lớn.)
- Wishing you success in all your future endeavours. (Chúc bạn thành công trong mọi nỗ lực tương lai.)
- Starting a new business is a risky endeavour. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một sự nghiệp đầy rủi ro.)
Động từ:
- We must endeavour to improve our services. (Chúng ta phải nỗ lực cải thiện dịch vụ của mình.)
- She endeavoured to remain calm during the crisis. (Cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In an endeavour to do something": Trong nỗ lực để làm gì đó.
- He worked day and night in an endeavour to finish the project on time. (Anh ấy làm việc ngày đêm trong nỗ lực hoàn thành dự án đúng hạn.)
"A collaborative endeavour": Một nỗ lực hợp tác, một dự án chung.
- The peace treaty was the result of a collaborative endeavour by many nations. (Hiệp ước hòa bình là kết quả của một nỗ lực hợp tác của nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Endeavour (Anh) / Endeavor (Mỹ): Đây là hai cách viết khác nhau của cùng một từ, "endeavour" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn "endeavor" là trong tiếng Anh Mỹ.
- Endeavourer (danh từ, ít dùng): Người luôn nỗ lực.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Effort (nỗ lực), attempt (cố gắng, thử), undertaking (công việc, dự án), enterprise (công cuộc, sự nghiệp).
- Động từ: Try (cố gắng, thử), strive (phấn đấu), attempt (cố gắng, nỗ lực làm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "endeavour".
Thành ngữ liên quan
- "Do one's endeavour" (cổ, ít dùng): Làm hết sức mình.
- He promised to do his endeavour to help us. (Anh ấy hứa sẽ làm hết sức mình để giúp chúng tôi.)
danh từ
- sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức
nội động từ
- cố gắng, nỗ lực, rán sức, gắng sức