endeavour

/in'devə/
danh từ
  1. sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức
nội động từ
  1. cố gắng, nỗ lực, rán sức, gắng sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endeavour"

endeavour
She began her scientific endeavour with a simple experiment.