anethum
/'æniθʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thì là: Tên gọi khoa học của một chi thực vật, trong đó loài phổ biến nhất là Anethum graveolens, được trồng để lấy lá và hạt làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anethum is a key ingredient in many European and Asian dishes. (Cây thì là là một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn châu Âu và châu Á.)
- The seeds of anethum are used for flavoring pickles. (Hạt của cây thì là được dùng để tẩm ướp dưa muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genus Anethum": Chi Thì là, một phân loại trong thực vật học.
- The genus Anethum belongs to the Apiaceae family. (Chi Thì là thuộc họ Hoa tán.)
Biến thể và từ gần giống
- Dill (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây thì là ().
- Fresh dill is often used in salads. (Lá thì là tươi thường được dùng trong các món salad.)
Từ đồng nghĩa
- Dill plant: Cây thì là (tên gọi thông thường).
danh từ
- (thực vật học) cây thì là