anthem

/'ænθəm/
Học thuật
Thân thiện
anthem

The choir sings the national anthem at the stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát ca ngợi, bài hát chính thức: Một bài hát trang trọng, thường mang tính biểu tượng, được dùng để thể hiện lòng trung thành, sự tôn kính hoặc tinh thần tập thể đối với một quốc gia, tổ chức, hoặc lý tưởng.
    • Bài thánh ca: Trong tôn giáo, đây một bài hát tôn giáo trang trọng, thường được hát trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crowd stood up as the national anthem was played. (Đám đông đứng dậy khi bài quốc ca được cử lên.)
    • The choir sang a beautiful anthem during the wedding ceremony. (Dàn hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong lễ cưới.)
    • The school's anthem is sung at every graduation. (Bài ca của trường được hát trong mỗi lễ tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an anthem for something": trở thành bài ca/biểu tượng cho một điều đó.
    • That song became an anthem for the civil rights movement. (Bài hát đó đã trở thành bài ca cho phong trào đấu tranh quyền công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • National anthem (n): quốc ca.

    • Learning the national anthem is part of civic education. (Học quốc ca một phần của giáo dục công dân.)
  • Anthemic (adj): mang tính chất hùng tráng, có thể trở thành bài ca biểu tượng.

    • The band is known for its anthemic rock songs. (Ban nhạc được biết đến với những bài rock mang tính chất hùng tráng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymn: thánh ca, bài hát tôn giáo.
  • Song of praise: bài hát ca ngợi.
  • Chant: bài hát nhịp điệu, thường được lặp đi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
  • To strike up the anthem: bắt đầu cử hành/bật nhạc bài ca chính thức.
    • The orchestra struck up the anthem to begin the ceremony. (Dàn nhạc bắt đầu cử hành bài ca để khai mạc buổi lễ.)
anthem

The choir sings the national anthem at the stadium.

danh từ
  1. bài hát ca ngợi; bài hát vui
    • national anthem
      bài quốc ca
  2. (tôn giáo) bài thánh ca