anthem

/'ænθəm/
danh từ
  1. bài hát ca ngợi; bài hát vui
    • national anthem
      bài quốc ca
  2. (tôn giáo) bài thánh ca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anthem"

anthem
The choir sings the national anthem at the stadium.