angolais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Ăng-gô-la: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến quốc gia Ăng-gô-la, bao gồm văn hóa, con người, địa lý hoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La musique angolaise est très rythmée. (Âm nhạc Ăng-gô-la rất giàu nhịp điệu.)
- Il étudie l'histoire angolaise. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Ăng-gô-la.)
- C'est un produit angolais. (Đây là một sản phẩm của Ăng-gô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "angolaise" (dạng giống cái): Cách viết này được sử dụng khi bổ nghĩa cho một danh từ giống cái.
- Une danseuse angolaise (Một vũ công nữ người Ăng-gô-la)
- La culture angolaise (Văn hóa Ăng-gô-la)
Biến thể và từ gần giống
Angolais, Angolaise (n): Người Ăng-gô-la.
- Les Angolais sont très accueillants. (Người Ăng-gô-la rất hiếu khách.)
Angola (n): Tên quốc gia Ăng-gô-la.
- Luanda est la capitale de l'Angola. (Luanda là thủ đô của Ăng-gô-la.)
Từ đồng nghĩa
- De l'Angola: (Thuộc về) Ăng-gô-la. (Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng ít được dùng làm tính từ đứng trước danh từ hơn).