anglaise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) nước Anh, người Anh: Dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến nước Anh, văn hóa Anh hoặc người Anh.
- Theo kiểu Anh: Dùng để mô tả cách thức, phong cách đặc trưng của nước Anh.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Anh: Ngôn ngữ chính thức của Vương quốc Anh và nhiều quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine anglaise est simple. (Ẩm thực Anh thì đơn giản.)
- Il a des manières très anglaises. (Anh ấy có những cử chỉ rất kiểu Anh.)
Danh từ giống đực:
- Il parle un anglais impeccable. (Anh ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.)
- J'apprends l'anglais depuis cinq ans. (Tôi học tiếng Anh đã được năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à l'anglaise": Theo kiểu Anh, theo cách của người Anh.
- Servir le thé à l'anglaise. (Pha trà theo kiểu Anh.)
"Filer (ou s'en aller) à l'anglaise": (Thành ngữ) Lặng lẽ bỏ đi, chuồn đi mà không chào tạm biệt.
- Il a filé à l'anglaise sans payer l'addition. (Hắn ta đã chuồn đi mà không trả tiền hóa đơn.)
Biến thể và từ liên quan
Anglais, Anglaise (danh từ giống đực/giống cái): Người Anh (nam/nữ).
- Un Anglais et une Anglaise. (Một người đàn ông Anh và một người phụ nữ Anh.)
Anglicisme (danh từ giống đực): Từ mượn từ tiếng Anh.
- "Le week-end" est un anglicisme courant en français. ("Le week-end" là một từ mượn tiếng Anh phổ biến trong tiếng Pháp.)
Angliciser (động từ): Làm cho giống kiểu Anh, đưa từ tiếng Anh vào.
- Britannique (tính từ): (Thuộc) Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (nghĩa rộng hơn, bao gồm Scotland, Wales, Bắc Ireland).
Từ đồng nghĩa
- Britannique (tính từ): (Thuộc) Anh Quốc (trong ngữ cảnh chính trị, địa lý rộng).
- D'Angleterre: Của nước Anh (cụ thể hơn về xuất xứ).
Lưu ý về cách dùng
- Khi viết hoa (Anglais), từ này thường chỉ người Anh (nam) hoặc tiếng Anh (danh từ).
- Khi viết thường (anglaise), nó thường là tính từ giống cái hoặc danh từ giống cái chỉ người phụ nữ Anh.
- Cụm "à l'anglaise" là một thành ngữ cố định rất phổ biến.
tính từ
- (thuộc) Anh
- La monarchie anglaisenền quân chủ Anh
- Semaine anglaisetuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh
- Canada anglaisCanađa theo văn hóa Anh
- à l'anglaisetheo kiểu Anh
- Filer (s'en aller) à l'anglaiselỉnh đi, chuồn đi
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Anh
- Professeur d'anglaisgiáo viên tiếng Anh
- Anglais britannique, anglais américaintiếng Anh nói ở Anh, tiếng Anh nói ở Mỹ
- L'anglais des affairestiếng Anh trong giao dịch
- Anglet