anglais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) nước Anh, người Anh: Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến nước Anh, văn hóa Anh hoặc người Anh.
- Theo kiểu Anh: Cách thức, phong cách đặc trưng của nước Anh.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Anh: Ngôn ngữ chính thức của Vương quốc Anh và nhiều quốc gia khác trên thế giới.
- Người Anh (nam): Từ dùng để chỉ một người đàn ông đến từ nước Anh. (Lưu ý: Dạng số nhiều "les Anglais" có thể chỉ người Anh nói chung).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine anglaise est simple. (Ẩm thực Anh thì đơn giản.)
- Il a un humour très anglais. (Anh ấy có khiếu hài hước rất kiểu Anh.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Je parle anglais couramment. (Tôi nói tiếng Anh trôi chảy.)
- L'anglais est une langue internationale. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế.)
Danh từ giống đực (người):
- Un Anglais est venu nous voir. (Một người đàn ông Anh đã đến gặp chúng tôi.)
- Les Anglais aiment le thé. (Người Anh thích trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'anglaise": Theo kiểu Anh, theo cách của người Anh.
- Servir le thé à l'anglaise. (Pha trà theo kiểu Anh.)
"Filer (ou s'en aller) à l'anglaise": (Thành ngữ) Lẻn đi, chuồn đi một cách lặng lẽ, không chào tạm biệt.
- Il a filé à l'anglaise sans payer l'addition. (Hắn ta đã chuồn đi mà không trả tiền hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Anglaise (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "anglais".
- Une tradition anglaise. (Một truyền thống của Anh.)
Anglicisme (danh từ giống đực): Từ mượn từ tiếng Anh.
- "Le weekend" est un anglicisme courant en français. ("Le weekend" là một từ mượn tiếng Anh phổ biến trong tiếng Pháp.)
Anglophone (tính từ/danh từ): Nói tiếng Anh, người nói tiếng Anh.
- Un pays anglophone. (Một quốc gia nói tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Britannique (tính từ): (Thuộc) Vương quốc Anh (bao gồm cả Scotland, Wales, Bắc Ireland).
- D'Angleterre (cụm từ): Của nước Anh.
Các cụm từ liên quan
Parler anglais comme une vache espagnole: (Thành ngữ) Nói tiếng Anh rất tệ.
- Il prétend parler anglais, mais en réalité il parle comme une vache espagnole. (Hắn ta tự nhận là nói tiếng Anh, nhưng thực ra hắn nói rất tệ.)
Anglais britannique / anglais américain: Tiếng Anh Anh / tiếng Anh Mỹ.
- Il y a des différences entre l'anglais britannique et l'anglais américain. (Có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
Être bon en anglais: Giỏi tiếng Anh.
- Elle est très bonne en anglais. (Cô ấy rất giỏi tiếng Anh.)
Apprendre l'anglais sur le tas: Học tiếng Anh qua thực tế, không qua trường lớp chính quy.
- Il a appris l'anglais sur le tas en travaillant à Londres. (Anh ấy đã học tiếng Anh qua công việc thực tế khi làm việc ở Luân Đôn.)
tính từ
- (thuộc) Anh
- La monarchie anglaisenền quân chủ Anh
- Semaine anglaisetuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh
- Canada anglaisCanađa theo văn hóa Anh
- à l'anglaisetheo kiểu Anh
- Filer (s'en aller) à l'anglaiselỉnh đi, chuồn đi
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Anh
- Professeur d'anglaisgiáo viên tiếng Anh
- Anglais britannique, anglais américaintiếng Anh nói ở Anh, tiếng Anh nói ở Mỹ
- L'anglais des affairestiếng Anh trong giao dịch
- Anglet