angularity
/,æɳgju'læriti/ Cách viết khác : (angularness) /'æɳgjulənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất có góc, sự hiện diện của các góc: Chỉ đặc điểm của một hình dạng hoặc vật thể có các góc, không tròn hoặc mềm mại.
- Vẻ gầy guộc, xương xẩu: Dùng để miêu tả ngoại hình của một người có các đường nét sắc, nhọn, lộ rõ xương, thiếu sự đầy đặn.
- Tính cứng nhắc, thiếu uyển chuyển: Chỉ phong cách, dáng vẻ hoặc cách cư xử thiếu sự mềm mại, tự nhiên, trông có vẻ gượng gạo hoặc khó gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angularity of the modern sculpture made it look sharp and geometric. (Tính chất có góc của bức tượng hiện đại khiến nó trông sắc nét và hình học.)
- Her face had a certain angularity that made her features look very striking. (Khuôn mặt cô ấy có một vẻ xương xẩu nào đó khiến các đường nét trông rất ấn tượng.)
- The angularity of his movements suggested he was nervous and uncomfortable. (Vẻ cứng nhắc trong các cử động của anh ta cho thấy anh ta đang lo lắng và không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"angularity of form": sự góc cạnh của hình dáng.
- The architect favored the angularity of form over soft curves. (Kiến trúc sư ưa chuộng sự góc cạnh của hình dáng hơn là những đường cong mềm mại.)
"angularity of character": tính cách cứng nhắc, khó gần.
- Despite his professional success, the angularity of his character kept people at a distance. (Bất chấp thành công trong sự nghiệp, tính cách cứng nhắc của ông ta khiến mọi người giữ khoảng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Angular (adj): có góc, góc cạnh; gầy và xương xẩu.
- He has an angular face. (Anh ấy có một khuôn mặt góc cạnh.)
- Angularness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "angularity".
Từ đồng nghĩa
- Gawkiness: vẻ vụng về, cao lêu nghêu.
- Gauntness: vẻ gầy gò, hốc hác.
- Stiffness: sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt.
- Jaggedness: tính chất lởm chởm, có nhiều góc nhọn.
Từ trái nghĩa
- Curvature: độ cong, đường cong.
- Roundness: sự tròn trịa.
- Plumpness: sự đầy đặn, mập mạp.
- Fluidity: sự uyển chuyển, mềm mại.
- Gracefulness: vẻ duyên dáng, uyển chuyển.
danh từ
- sự có góc, sự thành góc
- sự gầy còm, sự giơ xương; vẻ xương xương (người, mặt)
- tính không mềm mỏng, tính cộc lốc; tính cứng đờ (dáng...)