angulation

/,æɳgju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
angulation

The carpenter checks the angulation of the wooden frame with a protractor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo thành góc, sự làm cho góc: Hành động hoặc quá trình tạo ra các góc hoặc làm cho một vật hình dạng góc cạnh.
    • Hình góc: Một hình dạng hoặc cấu trúc được đặc trưng bởi sự hiện diện của các góc.
    • Phép đo góc chính xác: Việc đo lường chính xác các góc, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y học hoặc địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angulation of the roof makes the house look modern. (Sự tạo góc của mái nhà khiến ngôi nhà trông hiện đại.)
    • Correct angulation is crucial for a successful ski turn. (Góc nghiêng chính xác rất quan trọng cho một rẽ trượt tuyết thành công.)
    • The X-ray showed abnormal angulation of the broken bone. (Tia X cho thấy góc gãy bất thường của xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học (Orthopedics): Chỉ góc của một đoạn xương hoặc khớp, thường được đánh giá trên phim X-quang.

    • The surgeon corrected the angulation of the spine. (Bác sĩ phẫu thuật đã chỉnh sửa góc của cột sống.)
  • Trong thể thao (Skiing, Cycling): Chỉ góc nghiêng của cơ thể hoặc thiết bị để tối ưu hiệu suất kiểm soát.

    • Good angulation helps skiers maintain balance on steep slopes. (Góc nghiêng tốt giúp người trượt tuyết giữ thăng bằng trên sườn dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Angulate (Động từ/Tính từ): Làm thành góc; góc.

    • The artist angulated the lines to create a dynamic effect. (Nghệ sĩ đã tạo góc cho các đường nét để tạo hiệu ứng năng động.)
  • Angular (Tính từ): góc cạnh, nhiều góc.

    • He has an angular face. (Anh ấy khuôn mặt góc cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Corner formation: Sự tạo thành góc.
  • Angularity: Tính chất góc cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

angulation

The carpenter checks the angulation of the wooden frame with a protractor.

danh từ
  1. sự làm thành góc, sự tạo thành góc
  2. hình góc