anhydre

Học thuật
Thân thiện
anhydre

Le chimiste pèse du sel anhydre dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Khan: Chỉ một hợp chất hóa học, đặc biệtmuối hoặc tinh thể, không chứa nước. mô tả trạng thái của một chất đã được loại bỏ hoàn toàn nước kết tinh hoặc nước hòa tan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool absolu est un alcool anhydre. (Rượu tuyệt đốimột loại rượu khan.)
    • Ce produit chimique doit être conservé dans un état anhydre. (Hóa chất này phải được bảo quảntrạng thái khan.)
    • Ils ont préparé une solution à partir du sel anhydre. (Họ đã pha một dung dịch từ muối khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'état anhydre": ở trạng thái khan.

    • Cette substance est très réactive à l'état anhydre. (Chất này rất phản ứng khi ở trạng thái khan.)
  • "rendre anhydre": làm khan, loại nước.

    • Il faut chauffer le sulfate de cuivre pour le rendre anhydre. (Phải đun nóng đồng sunfat để làm khan.)
Biến thể từ gần giống
  • Anhydride (danh từ giống đực): Anhydrit, một oxit khả năng tạo thành axit khi kết hợp với nước.

    • L'anhydride sulfureux est un gaz. (Anhydrit sunfurơ là một chất khí.)
  • Déshydratation (danh từ giống cái): Sự khử nước, quá trình loại bỏ nước.

    • La déshydratation est une étape cruciale pour obtenir un produit anhydre. (Sự khử nướcmột bước quan trọng để thu được sản phẩm khan.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans eau: không nước (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Déshydraté: đã khử nước (thường dùng trong thực phẩm hoặc sinh học, có thể không hoàn toàn như "anhydre" trong hóa học).
Từ trái nghĩa
  • Hydraté: ngậm nước, chứa nước.
    • Le sulfate de cuivre hydraté est bleu. (Đồng sunfat ngậm nước màu xanh.)
  • Aqueux: (dung dịch) nước, chứa nước.
anhydre

Le chimiste pèse du sel anhydre dans son laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) khan
    • Sel anhydre
      muối khan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anhydre"