anhydrosis

anhydrosis

A person with anhydrosis feels uncomfortably hot on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng không mồ hôi, vô mồ hôi: "anhydrosis" một thuật ngữ y khoa chỉ sự bất thường hoặc ngừng hoạt động của các tuyến mồ hôi, dẫn đến việc cơ thể không thể tiết mồ hôi một cách bình thường. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc chỉ một vùng cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứngmồ hôi, điều này giải thích tại sao anh ấy không bao giờ đổ mồ hôi khi tập thể dục.)
  • (Chứngmồ hôi có thể nguy hiểm cơ thể mất khả năng làm mát thông qua việc tiết mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital anhydrosis": chứngmồ hôi bẩm sinh, một dạng rối loạn di truyền hiếm gặp.

    • Congenital anhydrosis is often associated with other skin abnormalities. (Chứngmồ hôi bẩm sinh thường liên quan đến các bất thường về da khác.)
  • "acquired anhydrosis": chứngmồ hôi mắc phải, có thể do tổn thương thần kinh, bệnh da, hoặc tác dụng phụ của thuốc.

    • Acquired anhydrosis may result from severe burns or diabetes. (Chứngmồ hôi mắc phải có thể do bỏng nặng hoặc bệnh tiểu đường gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Anhidrosis (danh từ): một biến thể chính tả khác của "anhydrosis", cùng nghĩa.
  • Hypohidrosis (danh từ): tình trạng giảm tiết mồ hôi, ít nghiêm trọng hơn so với anhydrosis.
  • Hyperhidrosis (danh từ): tình trạng tăng tiết mồ hôi quá mức, trái nghĩa với anhydrosis.
Từ đồng nghĩa
  • mồ hôi: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, dùng trong y học lâm sàng.
  • Bất năng tiết mồ hôi: mô tả chính xác hơn về sự mất chức năng của tuyến mồ hôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "anhydrosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anhydrosis".