aniline dye
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc nhuộm anilin: "aniline dye" là bất kỳ loại thuốc nhuộm nào được sản xuất từ anilin, một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ nhựa than đá. Các loại thuốc nhuộm này thường có màu sắc tươi sáng và bền màu, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt may, in ấn và nhuộm màu thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm anilin để đạt được màu đỏ rực rỡ.)
- (Nhiều loại thuốc nhuộm tổng hợp ban đầu là thuốc nhuộm anilin, chẳng hạn như mauveine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aniline dye" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hóa học, khi anilin là cơ sở cho việc phát triển thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên vào thế kỷ 19.
- The invention of aniline dyes revolutionized the textile industry. (Phát minh ra thuốc nhuộm anilin đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
Biến thể và từ gần giống
- Aniline (danh từ): anilin, hợp chất cơ bản để tạo ra các loại thuốc nhuộm này.
- Aniline is a toxic liquid used in dye production. (Anilin là chất lỏng độc hại được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm.)
- Dye (danh từ): thuốc nhuộm, chất tạo màu.
- This is a natural dye made from plants. (Đây là thuốc nhuộm tự nhiên làm từ thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Synthetic dye: thuốc nhuộm tổng hợp (nói chung, không chỉ riêng anilin).
- Coal-tar dye: thuốc nhuộm từ nhựa than đá (một nhóm bao gồm anilin dye).
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aniline dye".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ đặc thù cho từ này.)