inland
/'inlənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trong nước, ở sâu trong đất liền (xa biển hoặc biên giới): Dùng để mô tả vị trí địa lý nằm bên trong lãnh thổ, không giáp biển.
- Thuộc về nội địa: Liên quan đến các hoạt động, giao thông, thương mại bên trong một quốc gia.
Phó từ:
- Vào sâu trong đất liền, về phía nội địa: Chỉ hướng di chuyển từ vùng ven biển hoặc biên giới vào sâu bên trong lãnh thổ.
Danh từ:
- Vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước: Khu vực địa lý nằm bên trong, không tiếp giáp với biển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The climate is drier in the inland regions. (Khí hậu khô hơn ở các vùng nội địa.)
- They developed an inland port on the river. (Họ đã phát triển một cảng nội địa trên sông.)
Phó từ:
- We traveled inland to visit the ancient capital. (Chúng tôi đi sâu vào nội địa để thăm kinh đô cổ.)
- The storm moved inland, causing widespread damage. (Cơn bão di chuyển vào đất liền, gây thiệt hại trên diện rộng.)
Danh từ:
- Most of the population lives in the inland. (Phần lớn dân số sống ở vùng nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go inland": Đi vào sâu trong đất liền.
- After landing on the coast, the explorers decided to go inland. (Sau khi đổ bộ lên bờ biển, các nhà thám hiểm quyết định đi vào nội địa.)
"Inland from": Ở phía trong (đất liền) so với một địa điểm ven biển.
- The village is located a few miles inland from the beach. (Ngôi làng nằm cách bãi biển vài dặm về phía trong đất liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Inlander (danh từ, ít dùng): Người sống ở vùng nội địa.
- Inlandish (tính từ, cổ): Thuộc về nội địa.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Interior, internal, upcountry.
- Danh từ: Interior, heartland, hinterland.
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Coastal, seaside, maritime, border.
- Danh từ: Coast, coastline, borderland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "inland" với tư cách là một động từ. "Inland" chủ yếu là danh từ, tính từ và phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inland" một cách riêng biệt.)
danh từ
- vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước
tính từ
- ở trong nước, ở sâu trong nước
- inland citiesnhững thành thị ở sâu trong nước
- nội địa
- inland tradenội thương
phó từ
- ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước
- nội địa