unlined

/'ʌn'laind/
Học thuật
Thân thiện
unlined

Her unlined face showed a gentle smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lớp lót: Dùng để mô tả quần áo hoặc vật dụng không lớp vải lót bên trong.
    • Không nếp nhăn: Dùng để mô tả bề mặt da, đặc biệt trên mặt, trông mịn màng, trẻ trung không vết chân chim hay nếp nhăn.
dụ sử dụng
  • Về quần áo (không lót):
    • She prefers unlined jackets in the summer. ( ấy thích những chiếc áo khoác không lót vào mùa .)
    • This unlined notebook is lighter and more flexible. (Cuốn sổ tay không lót này nhẹ hơn mềm dẻo hơn.)
  • Về da mặt (không nhăn):
    • Her face was remarkably unlined for her age. (Khuôn mặt ấy đáng chú ý không nếp nhăn so với tuổi.)
    • He smiled, his forehead still smooth and unlined. (Anh ấy cười, vầng trán vẫn mịn màng không nếp nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlined paper": giấy không dòng kẻ.
    • The artist sketched on unlined paper. (Họa sĩ phác thảo trên giấy không dòng kẻ.)
  • "unlined road": con đường chưa được trải nhựa/rải mặt.
    • We drove carefully down the unlined dirt road. (Chúng tôi lái xe cẩn thận xuống con đường đất chưa được rải mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lined (adj): lót; đường kẻ; nếp nhăn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • A lined coat is warmer. (Một chiếc áo khoác lót thì ấm hơn.)
  • Unwrinkled (adj): không nhăn, phẳng phiu. (Gần nghĩa với nghĩa "không nhăn").
    • She ironed the shirt until it was unwrinkled. ( ấy ủi chiếc áo sơ mi cho đến khi phẳng phiu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không lót: Unpadded, without a lining.
  • Không nhăn: Smooth, seamless, unwrinkled, youthful.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unlined")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unlined")

unlined

Her unlined face showed a gentle smile.

tính từ
  1. không lót (áo)
  2. không nhăn (mặt)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự