unlined
/'ʌn'laind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lớp lót: Dùng để mô tả quần áo hoặc vật dụng không có lớp vải lót bên trong.
- Không có nếp nhăn: Dùng để mô tả bề mặt da, đặc biệt là trên mặt, trông mịn màng, trẻ trung vì không có vết chân chim hay nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
- Về quần áo (không có lót):
- She prefers unlined jackets in the summer. (Cô ấy thích những chiếc áo khoác không lót vào mùa hè.)
- This unlined notebook is lighter and more flexible. (Cuốn sổ tay không có lót này nhẹ hơn và mềm dẻo hơn.)
- Về da mặt (không nhăn):
- Her face was remarkably unlined for her age. (Khuôn mặt cô ấy đáng chú ý là không có nếp nhăn so với tuổi.)
- He smiled, his forehead still smooth and unlined. (Anh ấy cười, vầng trán vẫn mịn màng và không có nếp nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unlined paper": giấy không có dòng kẻ.
- The artist sketched on unlined paper. (Họa sĩ phác thảo trên giấy không có dòng kẻ.)
- "unlined road": con đường chưa được trải nhựa/rải mặt.
- We drove carefully down the unlined dirt road. (Chúng tôi lái xe cẩn thận xuống con đường đất chưa được rải mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lined (adj): có lót; có đường kẻ; có nếp nhăn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- A lined coat is warmer. (Một chiếc áo khoác có lót thì ấm hơn.)
- Unwrinkled (adj): không nhăn, phẳng phiu. (Gần nghĩa với nghĩa "không nhăn").
- She ironed the shirt until it was unwrinkled. (Cô ấy ủi chiếc áo sơ mi cho đến khi nó phẳng phiu.)
Từ đồng nghĩa
- Không có lót: Unpadded, without a lining.
- Không nhăn: Smooth, seamless, unwrinkled, youthful.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unlined")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unlined")
tính từ
- không có lót (áo)
- không nhăn (mặt)