animadversion

/,ænimæd'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chê bai, sự chỉ trích: "animadversion" chỉ một lời phê bình gay gắt, một sự chỉ trích hoặc chê bai, thường mang tính chất tiêu cực công khai.
    • Sự ghét, sự không ưa: Trong văn học, từ này cũng có thể biểu thị thái độ ghét bỏ, không ưa thích đối với ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses propos ont suscité de vives animadversions. (Những lời nói của anh ta đã gây ra những sự chê bai gay gắt.)
    • Il ne supporte aucune animadversion sur son travail. (Anh ấy không chịu được bất kỳ sự chỉ trích nào về công việc của mình.)
    • Son animadversion envers son rival est bien connue. (Sự ghét bỏ của anh ta đối với đối thủđiều ai cũng biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet d'animadversions": là đối tượng bị chỉ trích.

    • Le projet de loi a été l'objet de nombreuses animadversions. (Dự luật đã là đối tượng của nhiều sự chỉ trích.)
  • "Sans animadversion": không sự chê bai, không chỉ trích.

    • Son œuvre a été acceptée sans animadversion. (Tác phẩm của ông đã được chấp nhận không sự chê bai nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Animadverser (động từ, ít dùng): chê bai, chỉ trích.
  • Critique (danh từ giống cái/đực): sự phê bình, lời phê bình (nghĩa rộng hơn, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
  • Réprobation (danh từ giống cái): sự chê trách, sự lên án (thường mạnh hơn, mang tính đạo đức).
Từ đồng nghĩa
  • Critique acerbe: lời phê bình chua chát/gay gắt.
  • Blâme: sự khiển trách.
  • Désapprobation: sự không tán thành.
Từ trái nghĩa
  • Éloge: lời khen ngợi.
  • Approbation: sự tán thành.
  • Louange: lời ca ngợi.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Animadversion" là một từ tính chất văn học, trang trọng, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản phê bình, học thuật hoặc diễn ngôn trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả một sự chỉ trích rõ ràng thường phần khắt khe, không chỉ đơn thuầnmột nhận xét.
danh từ giống cái
  1. (văn học) sự chê bai; sự ghét

Từ trái nghĩa