aniseed

/'ænisi:d/
Học thuật
Thân thiện
aniseed

A baker sprinkles aniseed onto a freshly baked loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Hạt của cây anise (cây hồi): Một loại hạt nhỏ, hình bầu dục, màu xám nâu, mùi thơm đặc trưng vị ngọt, thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn, làm bánh để sản xuất rượu mùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a teaspoon of crushed aniseed. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt hồi đã được nghiền.)
    • Aniseed is often used to flavor cookies and bread. (Hạt hồi thường được dùng để tạo hương vị cho bánh quy bánh mì.)
    • The distinct smell of aniseed comes from its essential oils. (Mùi thơm đặc trưng của hạt hồi đến từ tinh dầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Hạt hồi (aniseed) đôi khi được sử dụng như một phương thuốc thảo dược để hỗ trợ tiêu hóa hoặc giảm ho.
    • A tea made from aniseed can be soothing for an upset stomach. (Một tách trà làm từ hạt hồi có thể làm dịu cơn đau bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anise (danh từ): Tên gọi của cây hồi (), nơi cho ra hạt aniseed.
    • Anise is cultivated for its seeds. (Cây hồi được trồng để lấy hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Anise seed: Cách gọi khác của aniseed, cùng chỉ loại hạt này.
aniseed

A baker sprinkles aniseed onto a freshly baked loaf of bread.

danh từ
  1. hạt anit

Từ đồng nghĩa