anise
/'ænis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anit (tên khoa học: Pimpinella anisum): Một loại cây thảo mộc thuộc họ Hoa tán, có nguồn gốc từ vùng Đông Địa Trung Hải và Tây Nam Á, được trồng để lấy hạt và tinh dầu.
- Hạt anise: Hạt nhỏ, hình trứng, có màu xám-nâu của cây anit, được sử dụng rộng rãi làm gia vị và trong y học cổ truyền do có hương vị ngọt, thơm đặc trưng giống cam thảo (liquorice).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anise is often used to flavor cookies, bread, and curries. (Hạt anise thường được dùng để tạo hương vị cho bánh quy, bánh mì và cà ri.)
- The farmer cultivated anise for its aromatic seeds. (Người nông dân trồng cây anise để lấy hạt thơm.)
- This tea contains anise and fennel. (Loại trà này có chứa anise và thì là.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Star anise" (hoa hồi): Một loại gia vị khác có hương vị tương tự, từ cây , không cùng họ với cây anise. Cần phân biệt rõ.
- The recipe calls for anise, but I only have star anise. (Công thức yêu cầu anise, nhưng tôi chỉ có hoa hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Aniseed (n): Cách gọi khác, phổ biến hơn, chỉ hạt anise.
- The flavor comes from crushed aniseed. (Hương vị đến từ hạt anise được nghiền nát.)
Anisic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của anise.
- The drink has a strong anisic aroma. (Đồ uống có mùi hương đặc trưng của anise rất rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Anise seed: Hạt anise (cách gọi rõ nghĩa hơn).
- Sweet cumin: Thì là ngọt (tên gọi khác trong một số ngữ cảnh, nhưng có thể gây nhầm lẫn với các loại gia vị khác).
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với "Star Anise" (hoa hồi): Mặc dù có hương vị tương đồng và tên gọi dễ gây nhầm lẫn, "anise" (cây/hạt anit) và "star anise" (hoa hồi) là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau. "Anise" đề cập trong mục từ này là cây thân thảo nhỏ cho hạt nhỏ, trong khi "star anise" là quả hình sao của một loại cây thân gỗ.
danh từ
- (thực vật học) cây anit (thuộc) họ hoa tán