anisotropie

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) tính bất đẳng hướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anisotropie"

anisotropie
Un physicien explique le concept d'anisotropie avec un cristal.