isotropie

danh từ giống cái
  1. (vậthọc; sinh vật học, sinhhọc) sự đẳng hướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "isotropie"

isotropie
L'isotropie est une propriété fondamentale de l'espace.