anjou
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống lê: "Anjou" dùng để chỉ một loại lê có thịt chắc, vỏ màu xanh lá cây, có nguồn gốc từ vùng Anjou, Pháp.
- Một tỉnh cũ của Pháp: "Anjou" cũng là tên của một tỉnh lịch sử nằm ở phía tây nước Pháp, trong thung lũng Loire.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought some Anjou pears at the market today. (Tôi đã mua vài quả lê Anjou ở chợ hôm nay.)
- The Anjou region is famous for its wine and agriculture. (Vùng Anjou nổi tiếng với rượu vang và nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anjou pear": cụm từ chỉ cụ thể giống lê Anjou.
- Anjou pears are known for their juicy and sweet flavor. (Lê Anjou nổi tiếng với hương vị ngọt và mọng nước.)
"Duchy of Anjou": Công quốc Anjou, một thực thể chính trị lịch sử.
- The Duchy of Anjou played a significant role in French history. (Công quốc Anjou đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Angevin (adj): thuộc về Anjou.
- The Angevin dynasty ruled over England and parts of France. (Vương triều Angevin cai trị nước Anh và một phần nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Pear (lê): từ chung cho quả lê, nhưng không chỉ riêng giống Anjou.
- Province (tỉnh): từ chung cho một đơn vị hành chính, nhưng không chỉ riêng Anjou.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Anjou".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Anjou".