enjoy

/in'dʤɔi/
ngoại động từ
  1. thích thú, khoái (cái )
    • to enjoy an interesting book
      thích thú xem một cuốn sách hay
    • to enjoy oneself
      thích thú, khoái trá
  2. được hưởng, được, được
    • to enjoy good health
      sức khoẻ
    • to enjoy poor health
      sức khoẻ kém

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

enjoy
She enjoys reading a book in the sunny garden.