anne bronte

anne bronte

Anne Bronte sits at a writing desk, penning a novel by candlelight.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Anne Brontë tên của một tiểu thuyết gia người Anh, em út trong ba chị em nhà Brontë nổi tiếng. sống từ năm 1820 đến 1849 được biết đến qua các tác phẩm văn học kinh điển.
dụ sử dụng
  • (Anne Brontë tác giả của cuốn tiểu thuyết "The Tenant of Wildfell Hall".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ Anne Brontë cách miêu tả chân thực cuộc sống của phụ nữ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the youngest of the Brontë sisters": cụm từ thường dùng để chỉ Anne Brontë trong bối cảnh so sánh với các chị của Charlotte Emily Brontë.
    • As the youngest of the Brontë sisters, Anne Brontë often wrote with a distinct moral and social perspective. ( em út trong ba chị em nhà Brontë, Anne Brontë thường viết với góc nhìn đạo đức xã hội riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontë (danh từ riêng): họ của gia đình Brontë, thường dùng để chỉ cả ba chị em nhà văn.
    • The Brontë family produced three famous novelists. (Gia đình Brontë đã sản sinh ra ba tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
  • Brontëan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách viết của nhà Brontë.
    • The novel has a Brontëan atmosphere of gothic romance and moral struggle. (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí Brontëan của sự lãng mạn gothic đấu tranh đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả như:
    • "em út nhà Brontë": cách gọi thân mật để chỉ Anne Brontë.
    • "tác giả của 'Agnes Grey'": nhấn mạnh tác phẩm nổi tiếng của .
Các cụm từ liên quan
  • "Brontë sisters": ba chị em nhà văn nổi tiếng gồm Charlotte, Emily Anne Brontë.
    • The Brontë sisters are celebrated for their contributions to English literature. (Ba chị em nhà Brontë được ca ngợi những đóng góp cho văn học Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Anne Brontë.