annexation

/,ænek'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
annexation

The map shows the annexation of the territory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáp nhập, sự thôn tính: Hành động chính thức chiếm lấy lãnh thổ, đất đai của một quốc gia hoặc khu vực khác bằng lực, áp lực chính trị hoặc chiếm đóng, thường không sự đồng ý của bên bị sáp nhập.
    • Sự phụ thêm, sự thêm vào: Hành động gắn thêm, kết hợp một thứ đó (thường một phần mở rộng) vào một thứ lớn hơn hoặc chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annexation of Crimea by Russia in 2014 was condemned by many countries. (Sự sáp nhập Crimea của Nga vào năm 2014 đã bị nhiều quốc gia lên án.)
    • The annexation of the small kingdom changed the region's political map. (Sự thôn tính vương quốc nhỏ đã thay đổi bản đồ chính trị của khu vực.)
    • The annexation of the new wing to the library will provide more study space. (Việc xây thêm dãy nhà mới vào thư viện sẽ cung cấp thêm không gian học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forcible annexation": sự sáp nhập cưỡng bức.
    • History is filled with examples of forcible annexation of territories. (Lịch sử chứa đầy những dụ về sự sáp nhập lãnh thổ một cách cưỡng bức.)
  • "annexation by conquest": sự sáp nhập thông qua chinh phục.
    • The era was marked by annexation by conquest. (Thời kỳ đó được đánh dấu bởi sự sáp nhập thông qua chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Annex (động từ): sáp nhập, thôn tính; phụ thêm, gắn vào.
    • The empire sought to annex its weaker neighbors. (Đế chế tìm cách thôn tính các nước láng giềng yếu hơn.)
  • Annexe/Annex (danh từ): tòa nhà phụ, phần mở rộng.
    • The meeting will be held in the hotel annexe. (Cuộc họp sẽ được tổ chứctòa nhà phụ của khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sáp nhập, thôn tính: Incorporation, merger, takeover, seizure, occupation.
  • Phụ thêm, thêm vào: Addition, attachment, extension, appendage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "annexation". Hành động được diễn đạt bằng động từ "to annex").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "annexation").

annexation

The map shows the annexation of the territory.

danh từ
  1. sự phụ vào; sự thêm vào
  2. sự sáp nhập, sự thôn tính

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "annexation"

Từ có nhắc đến "annexation"