appropriation

/ə,proupri'eiʃn/
danh từ
  1. sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng)
  2. sự dành riêng (để dùng vào việc )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "appropriation"

Từ có nhắc đến "appropriation"

appropriation
The legislature approved the appropriation for the new public library.