appropriation

/ə,proupri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
appropriation

The legislature approved the appropriation for the new public library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt: Hành động lấy một cái đó, thường tài sản hoặc ý tưởng, không sự cho phép hợp pháp hoặc rõ ràng, để biến thành của riêng mình.
    • Sự dành riêng, sự phân bổ: Hành động dành riêng một khoản tiền, nguồn lực hoặc thứ đó cho một mục đích cụ thể, thường thông qua quyết định chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist sued the company for the appropriation of her design. (Nghệ sĩ đã kiện công ty hành vi chiếm đoạt thiết kế của .)
    • The government approved the appropriation of funds for the new hospital. (Chính phủ đã phê duyệt việc phân bổ ngân sách cho bệnh viện mới.)
    • Cultural appropriation can be a sensitive topic. (Sự chiếm đoạt văn hóa có thể một chủ đề nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural appropriation": Sự chiếm đoạt văn hóa. Chỉ việc một nền văn hóa hoặc nhóm người này sử dụng các yếu tố (như biểu tượng, trang phục, ý tưởng) từ một nền văn hóa khác, đặc biệt khi không sự hiểu biết, tôn trọng hoặc khi điều này củng cố sự bất bình đẳng.

    • The debate about cultural appropriation in fashion is ongoing. (Cuộc tranh luận về sự chiếm đoạt văn hóa trong thời trang vẫn đang tiếp diễn.)
  • "Misappropriation": Sự chiếm đoạt sai mục đích, biển thủ. Một hình thức "appropriation" cụ thể thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc sử dụng trái phép tiền bạc hoặc tài sản được ủy thác.

    • He was accused of the misappropriation of public funds. (Anh ta bị cáo buộc biển thủ công quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriate (động từ): Chiếm đoạt, dành riêng.
    • The manager appropriated the empty office for the new team. (Người quản lý đã dành riêng văn phòng trống cho nhóm mới.)
  • Appropriate (tính từ): Phù hợp, thích hợp.
    • Please wear appropriate attire for the meeting. (Vui lòng mặc trang phục phù hợp cho cuộc họp.)
  • Appropriator (danh từ): Người chiếm đoạt, người phân bổ.
Từ đồng nghĩa
  • Seizure: Sự tịch thu, sự chiếm giữ (nhấn mạnh hành động nắm lấy).
  • Allocation: Sự phân bổ, sự cấp phát (thường dùng cho tiền/tài nguyên với nghĩa trung lập).
  • Expropriation: Sự trưng thu, tước đoạt (thường do nhà nước thực hiện theo luật).
Từ trái nghĩa
  • Relinquishment: Sự từ bỏ, sự nhường lại.
  • Return: Sự trả lại.
  • Donation: Sự quyên tặng.
Thành ngữ liên quan
  • "Appropriation bill": Dự luật ngân sách. Một đạo luật hoặc dự thảo luật cho phép chính phủ chi tiêu tiền cho các mục đích cụ thể.
    • The parliament is debating this year's appropriation bill. (Quốc hội đang tranh luận về dự luật ngân sách năm nay.)
appropriation

The legislature approved the appropriation for the new public library.

danh từ
  1. sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng)
  2. sự dành riêng (để dùng vào việc )

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "appropriation"

Từ có nhắc đến "appropriation"