annihilated

Học thuật
Thân thiện
annihilated

The invading army was annihilated in the decisive battle.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị phá hủy hoàn toàn, bị hủy diệt, bị tiêu diệt: Trạng thái của một thứ đó đã bị xóa sổ hoặc phá hủy hoàn toàn, không còn tồn tại hoặc hoạt động. Thường mô tả hậu quả của một sự tấn công, thảm họa hoặc lực lượng mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city was annihilated by the atomic bomb. (Thành phố đã bị hủy diệt hoàn toàn bởi quả bom nguyên tử.)
    • After the scandal, his reputation was completely annihilated. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta đã bị phá hủy hoàn toàn.)
    • The invading army was annihilated in the decisive battle. (Đạo quân xâm lược đã bị tiêu diệt trong trận chiến quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel annihilated": Cảm thấy bị đè bẹp, bị hủy hoại hoàn toàn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
    • After the breakup, she felt utterly annihilated. (Sau khi chia tay, ấy cảm thấy hoàn toàn bị đè bẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilate (động từ): Hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn.
    • The new policy could annihilate small businesses. (Chính sách mới có thể hủy diệt các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Annihilation (danh từ): Sự hủy diệt hoàn toàn, sự tiêu diệt.
    • The war brought the annihilation of entire villages. (Cuộc chiến đã mang lại sự hủy diệt của cả những ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyed: Bị phá hủy.
  • Obliterated: Bị xóa sổ, bị tẩy xóa hoàn toàn.
  • Wiped out: Bị quét sạch, bị tiêu diệt.
  • Decimated: Bị tàn phá nghiêm trọng (nghĩa gốc: bị giết một phần mười; nghĩa hiện đại: bị tàn phá nặng nề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "annihilated" đây tính từ. Hành động được thể hiện bởi động từ gốc "annihilate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "annihilated".)

annihilated

The invading army was annihilated in the decisive battle.

Adjective
  1. bị phá hủy hoàn toàn, hủy diệt, tiêu diệt, thủ tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự