exterminated

Học thuật
Thân thiện
exterminated

The gardener exterminated the ant hill in the yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tiêu diệt hoàn toàn, bị hủy diệt: Trạng thái của một nhóm sinh vật (thường côn trùng, động vật gây hại hoặc đôi khi con người) đã bị giết chết một cách hệ thống triệt để, không còn sót lại.
    • Bị xóa sổ, bị loại bỏ hoàn toàn: Trạng thái của một thứ đó đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi một khu vực hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • (Quần thể chuột trong tòa nhà đã bị tiêu diệt hoàn toàn sau một tuần xử lý.)
  • (Loài côn trùng này đã gần như bị xóa sổ bởi việc sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu.)
  • (Bằng chứng cho thấy bộ tộc cổ đại đã bị hủy diệt bởi bệnh tật chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be effectively exterminated": bị tiêu diệt một cách hiệu quả, gần như không còn.
    • The invasive plant species has been effectively exterminated from the national park. (Loài thực vật xâm lấn đã được tiêu diệt hiệu quả khỏi vườn quốc gia.)
  • "to face extermination" (danh từ): đối mặt với nguy bị tiêu diệt.
    • Many cultures have faced extermination throughout history. (Nhiều nền văn hóa đã đối mặt với nguy bị hủy diệt trong suốt lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Exterminate (động từ): tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
    • They hired a company to exterminate the termites. (Họ thuê một công ty để tiêu diệt mối.)
  • Extermination (danh từ): sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn.
    • The extermination of pests is sometimes necessary for public health. (Việc tiêu diệt dịch hại đôi khi cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
  • Exterminator (danh từ): người/phương tiện tiêu diệt (thường chỉ người diệt côn trùng chuyên nghiệp).
    • We need to call an exterminator for the cockroach problem. (Chúng ta cần gọi thợ diệt côn trùng để xử lý vấn đề gián.)
Từ đồng nghĩa
  • Annihilated: bị hủy diệt, bị xóa sổ (nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn).
  • Eradicated: bị loại trừ, bị xóa bỏ (thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn).
  • Wiped out: bị quét sạch, bị xóa sổ (cách nói thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Preserved: được bảo tồn.
  • Protected: được bảo vệ.
  • Saved: được cứu sống, được giữ lại.
exterminated

The gardener exterminated the ant hill in the yard.

Adjective
  1. bị phá hủy hoàn toàn, bị tiêu diệt, hủy diệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "exterminated"