anniversary

/,æni'və:səri/
Học thuật
Thân thiện
anniversary

They celebrate their wedding anniversary with a small cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày kỷ niệm: Ngày đánh dấu một sự kiện quan trọng đã xảy ra vào cùng ngày đó trong một năm trước, thường được tổ chức hàng năm.
    • Lễ kỷ niệm: Buổi lễ hoặc hoạt động được tổ chức để kỷ niệm ngày đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Today is our wedding anniversary. (Hôm nay ngày kỷ niệm đám cưới của chúng tôi.)
    • The company celebrated its 50th anniversary. (Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm thành lập.)
    • We always go out for dinner on our anniversary. (Chúng tôi luôn đi ăn tối vào ngày kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mark/celebrate an anniversary": tổ chức kỷ niệm một ngày đặc biệt.

    • They held a party to mark their 25th wedding anniversary. (Họ tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
  • "Anniversary of an event": ngày kỷ niệm của một sự kiện.

    • The city held a ceremony on the anniversary of its founding. (Thành phố tổ chức một buổi lễ vào ngày kỷ niệm thành lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Anniversary edition (n): Ấn bản kỷ niệm (một phiên bản đặc biệt được phát hành nhân dịp kỷ niệm).

    • The magazine published an anniversary edition. (Tạp chí đã xuất bản một ấn bản kỷ niệm.)
  • Anniversary gift (n): Quà tặng kỷ niệm.

    • He bought her flowers as an anniversary gift. (Anh ấy mua hoa cho ấy làm quà kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Commemoration: Sự kỷ niệm, tưởng niệm.
  • Jubilee: Lễ kỷ niệm lớn (thường 25, 50 năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'anniversary')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'anniversary')

anniversary

They celebrate their wedding anniversary with a small cake.

danh từ
  1. ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm
    • anniversary of one's birth
      kỷ niệm ngày sinh
    • anniversary of someone's death
      ngày giỗ của ai