Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • niên bạ, danh bạ
    • Annuaire des téléphones
      danh bạ điện thoại
    • Consulter l'annuaire
      tra danh bạ
    • Chercher un nom dans l'annuaire
      tìm một tên trong danh bạ
Related search result for "annuaire"
Comments and discussion on the word "annuaire"