annuaire

Học thuật
Thân thiện
annuaire

On cherche un numéro de téléphone dans l'annuaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Niên bạ, danh bạ: Một cuốn sách hoặc danh sách được xuất bản hàng năm, chứa thông tin hệ thống về các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. có thểdanh bạ điện thoại hoặc một ấn phẩm chuyên ngành liệt kê thông tin cho một năm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai trouvé son numéro dans l'annuaire. (Tôi đã tìm thấy số điện thoại của anh ấy trong danh bạ.)
    • L'annuaire de l'université liste tous les professeurs. (Niên bạ của trường đại học liệt kê tất cả các giáo sư.)
    • Pour les anciennes éditions, consultez l'annuaire de 1995. (Đối với các ấn bản , hãy tra cứu niên bạ năm 1995.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annuaire téléphonique": danh bạ điện thoại. Đâycụm từ rất phổ biến để chỉ riêng danh bạ liệt kê số điện thoại.

    • Les annuaires téléphoniques sont moins utilisés aujourd'hui. (Danh bạ điện thoại ngày nay ít được sử dụng hơn.)
  • "Annuaire professionnel": niên giám/ danh bạ chuyên ngành. Chỉ một ấn phẩm liệt kê các thành viên hoặc thông tin của một ngành nghề cụ thể.

    • Il est répertorié dans l'annuaire professionnel des avocats. (Ông ấy được liệt kê trong danh bạ chuyên ngành của các luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Annuel, annuelle (tính từ): hàng năm, mỗi năm một lần.

    • une publication annuelle (một ấn phẩm xuất bản hàng năm)
  • Répertoire (danh từ giống đực): danh bạ, sổ địa chỉ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải xuất bản hàng năm).

    • un répertoire d'adresses (một sổ địa chỉ)
Từ đồng nghĩa
  • Répertoire: danh bạ, sổ tra cứu.
  • Guide: sách hướng dẫn, chỉ nam (có thể chứa thông tin tương tự).
  • Bottin (tên thương hiệu trở thành tên chung): danh bạ, đặc biệtdanh bạ điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annuaire" một cách hình tượng)

annuaire

On cherche un numéro de téléphone dans l'annuaire.

danh từ giống đực
  1. niên bạ, danh bạ
    • Annuaire des téléphones
      danh bạ điện thoại
    • Consulter l'annuaire
      tra danh bạ
    • Chercher un nom dans l'annuaire
      tìm một tên trong danh bạ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "annuaire"