anoure

tính từ
  1. (động vật học) không đuôi
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, động vật học) bộ không đuôi (lưỡng cư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anoure
Une grenouille est un animal anoure.