anurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng không nước tiểu, chứng vô niệu: Một tình trạng y tế trong đó thận không sản xuất hoặc bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'anurie est une urgence médicale. (Chứng vô niệu là một trường hợp cấp cứu y tế.)
- Le patient souffre d'anurie depuis vingt-quatre heures. (Bệnh nhân bị chứng không nước tiểu từ hai mươi bốn giờ nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber en anurie": rơi vào tình trạng vô niệu.
- Suite à l'accident, il est tombé en anurie. (Sau tai nạn, anh ta đã rơi vào tình trạng không có nước tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Anurique (adj): (thuộc về) chứng vô niệu, bị vô niệu.
- Un patient anurique. (Một bệnh nhân bị vô niệu.)
Từ đồng nghĩa
- Absence de diurèse: sự không có bài niệu.
- Arrêt de la sécrétion urinaire: sự ngừng bài tiết nước tiểu.
Từ trái nghĩa
- Polyurie: chứng đa niệu (sản xuất quá nhiều nước tiểu).
- Diurèse normale: bài niệu bình thường.
danh từ giống cái
- (y học) chứng không nước tiểu, chứng vô niệu