annually
/'ænjuəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hàng năm, mỗi năm một lần: "annually" mô tả một sự kiện, hành động hoặc khoản thanh toán xảy ra một lần mỗi năm, theo chu kỳ năm.
- Tính theo năm: "annually" cũng có thể dùng để chỉ cách tính toán hoặc báo cáo số liệu trong khoảng thời gian một năm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The company holds its general meeting annually in March. (Công ty tổ chức đại hội cổ đông hàng năm vào tháng Ba.)
- The interest on this account is paid annually. (Tiền lãi từ tài khoản này được trả mỗi năm một lần.)
- The festival is celebrated annually. (Lễ hội được tổ chức hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paid annually": được trả hàng năm.
- Membership fees are paid annually. (Phí thành viên được đóng hàng năm.)
- "occurring annually": xảy ra hàng năm.
- This is an annually occurring natural phenomenon. (Đây là một hiện tượng tự nhiên xảy ra hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Annual (adj): hàng năm, kéo dài một năm.
- an annual report (một báo cáo hàng năm)
- Per annum (phó từ): mỗi năm (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, tương đương với "annually").
- a salary of $50,000 per annum (mức lương 50.000 đô la mỗi năm)
Từ đồng nghĩa
- Yearly: hàng năm, mỗi năm (có thể dùng như tính từ hoặc phó từ).
- Every year: mỗi năm (cụm từ thông dụng).
- Once a year: mỗi năm một lần (nhấn mạnh tần suất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "annually" là phó từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "annually".)