annual

/'ænjuəl/
tính từ
  1. hàng năm, năm một, từng năm
    • annual report
      bản báo cáo hàng năm
    • annual ring
      (thực vật học) vòng năm (cây)
  2. sống một năm (cây)
  3. xuất bản hàng năm (sách)
danh từ
  1. (thực vật học) cây một năm
  2. tác phẩm xuất bản hàng năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "annual"

Từ có nhắc đến "annual"

annual
The gardener plants annual flowers in the spring.