yearly

/'jə:li/
tính từ & phó từ
  1. hằng năm
    • yearly income
      thu nhập hằng năm
    • yearly holiday
      ngày nghỉ hằng năm
  2. kéo dài một năm, suốt một năm
    • yearly letting
      sự cho thuê một năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "yearly"

Từ có nhắc đến "yearly"

yearly
We take a yearly trip to the coast.