annualry

annualry

The couple exchanged rings on their annualry.

Định nghĩa

Danh từ: Ngón tay đeo nhẫn (đặc biệt ngón tay thứ ba của bàn tay trái).

"Annualry" một từ hiếm, mang tính kỹ thuật hoặc cổ điển, dùng để chỉ ngón tay thứ ba, thường được gọi là ngón đeo nhẫn trong văn hóa phương Tây (ngón áp út). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải phẫu, lịch sử, hoặc văn học cổ.

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa, ngón tay đeo nhẫn ngón tay được đeo nhẫn cưới.)
  • (Người La cổ đại tin rằng một dây thần kinh chạy trực tiếp từ ngón tay đeo nhẫn đến trái tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the annualry of the left hand": ngón tay đeo nhẫn của bàn tay trái, thường được nhấn mạnh trong các nghi lễ cưới hỏi.

    • He placed the ring on her annualry of the left hand. (Anh ấy đặt chiếc nhẫn lên ngón tay đeo nhẫn bàn tay trái của ấy.)
  • "to point with the annualry": chỉ tay bằng ngón tay đeo nhẫn (một hành động mang tính biểu tượng hoặc lịch sự).

    • In some ancient texts, pointing with the annualry was considered a gesture of respect. (Trong một số văn bản cổ, chỉ tay bằng ngón tay đeo nhẫn được coi một cử chỉ tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring finger (danh từ): ngón tay đeo nhẫn (từ thông dụng hơn).

    • She wears her engagement ring on her ring finger. ( ấy đeo nhẫn đính hônngón tay đeo nhẫn.)
  • Annular (tính từ): hình vòng, hình nhẫn.

    • The annular eclipse was visible in many parts of the world. (Nhật thực hình khuyên có thể quan sát đượcnhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ring finger: ngón tay đeo nhẫn (từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Third finger: ngón tay thứ ba (dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc đếm số thứ tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear on the annualry: đeo trên ngón tay đeo nhẫn.
    • Traditionally, wedding bands are worn on the annualry. (Theo truyền thống, nhẫn cưới được đeongón tay đeo nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a ring on one's annualry: đã kết hôn (ẩn dụ cho việc đeo nhẫn cưới).
    • She looked at her hand and smiled, a simple gold band on her annualry. ( ấy nhìn tay mình mỉm cười, một chiếc nhẫn vàng đơn giản trên ngón tay đeo nhẫn của .)

Từ gần giống